button mangrove

button mangrove

The button mangrove grows along the muddy shoreline.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây mắm nút: "button mangrove" một loại cây hoặc cây bụi thường xanh, quả giống như cái nút gỗ cứng, nặng, đặc. Loài cây này thường mọccác khu vực đầm lầy ngập mặn.

dụ sử dụng
  • (Cây mắm nút thường được tìm thấycác vùng đất ngập nước ven biển.)
  • (Gỗ của cây mắm nút rất cứng bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Button mangrove forest": rừng mắm nút, một loại rừng ngập mặn đặc trưng.

    • The button mangrove forest protects the coastline from erosion. (Rừng mắm nút bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn.)
  • "Button mangrove fruit": quả mắm nút, hình dạng giống cái nút.

    • The button mangrove fruit is small and button-like. (Quả mắm nút nhỏ giống như cái nút.)
Biến thể từ gần giống
  • Mangrove (danh từ): cây mắm, cây đước (chỉ chung các loài cây ngập mặn).

    • Mangroves are vital for coastal ecosystems. (Cây ngập mặn rất quan trọng cho hệ sinh thái ven biển.)
  • Buttonwood (danh từ): tên gọi khác của cây mắm nút (thường dùngBắc Mỹ).

    • Buttonwood is another name for button mangrove. (Buttonwood tên gọi khác của cây mắm nút.)
Từ đồng nghĩa
  • Conocarpus erectus: tên khoa học của cây mắm nút.
  • Silver buttonwood: một loại mắm nút bạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "button mangrove".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "button mangrove".